- CS 2. Fissure Playground- - -
08/09/2026
23:00
Vòng bảng. Bảng A. Nhánh dưới. Vòng 1/48.71.06408/09/2026
23:00
Group Stage. Group B. Lower Bracket. Round of 82.261.6409/09/2026
02:00
Group Stage. Group A. Upper Bracket. Round of 41.682.1809/09/2026
02:00
Group Stage. Group B. Upper Bracket. Round of 41.33.5209/09/2026
05:00
Vòng bảng. Bảng A. Nhánh dưới. Vòng 1/43.171.35509/09/2026
05:00
Group Stage. Group B. Lower Bracket. Round of 81.7952.01609/09/2026
08:00
Group Stage. Group A. Upper Bracket. Round of 41.792.0209/09/2026
08:00
Group Stage. Group B. Upper Bracket. Round of 42.8451.425
08/09/2026
23:00
- - -
09/09/2026
07:00
Swiss Stage. 4th Round1.145.2609/09/2026
10:00
Swiss Stage. 4th Round1.72.15109/09/2026
13:00
Swiss Stage. 4th Round3.441.29
09/09/2026
10:00
Group Stage. Bảng B1.961.75
08/09/2026
20:30
Play-off. Upper Lưới trên. Vòng 21.263.535
09/09/2026
04:00
Vòng bảng. Bảng A2.6591.4309/09/2026
06:30
Group Stage. Bảng B1.3433.18
10/09/2026
10:00
Vòng bảng. Nhóm C2.4981.51
17/09/2026
07:00
- - -
09/09/2026
04:00
Group Stage. Bảng B1.5252.51509/09/2026
04:00
Vòng bảng. Bảng A1.672.13809/09/2026
07:00
Vòng bảng. Nhóm C1.313.28509/09/2026
07:00
Vòng bảng. Bảng A1.194.40509/09/2026
10:00
Vòng bảng. Nhóm C1.363.1609/09/2026
10:00
Group Stage. Bảng B2.3021.5809/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng D1.343.14509/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng D1.62.264
09/09/2026
13:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 21.652.14209/09/2026
13:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 21.313.23509/09/2026
13:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 21.532.36609/09/2026
13:30
Play-off. Upper Bracket. Round of 82.7461.4109/09/2026
13:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 21.243.705
12/09/2026
02:00
Chung kết2.391.51
09/09/2026
00:00
Upper Bracket. Round of 41.087.0509/09/2026
04:00
Upper Bracket. Round of 41.821.92
09/09/2026
04:00
Nhánh trên. Vòng 1/42.2091.6609/09/2026
07:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.194.40509/09/2026
10:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.642.24809/09/2026
13:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.722.04
09/09/2026
19:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.076.0609/09/2026
19:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.087.0509/09/2026
22:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 83.5951.2709/09/2026
22:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.067.95
09/09/2026
06:30
Upper Bracket. Round of 41.076.87
09/09/2026
05:00
2nd round1.72.14209/09/2026
08:00
2nd round1.652.14209/09/2026
11:00
2nd round2.1231.71
- CS 2. United 21- - -
09/09/2026
06:30
Vòng bảng. Bảng D1.096.08
- CS 2. Berserk League- - -
Bắt đầu trong
01:32
1.751.95
09/09/2026
02:00
Upper Bracket. Round of 41.067.9509/09/2026
02:00
Upper Bracket. Round of 41.562.367
09/09/2026
10:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.911.8309/09/2026
13:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.154.4409/09/2026
16:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 82.5641.4709/09/2026
19:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.174.315
- LiveCS 2
- Bản đồ 3 / BO3396.861.085
- Bản đồ 3 / BO3931.049.29
- CS 2. Eternity League- - -
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki