
Anh. Hard. Vòng 2. Set thứ ba vô địch tiebreak
Set 3
Sean Hodkin (Q)
1 : 0
Fredrik Krogh Solheim (Q)
Tỉ số chung cuộc
1
1
Set 1
3
6
Set 2
6
4
Set 3
0
0
- 3Giao bóng thắng điểm2
- 76% thắng lượt giao bóng thứ 179
- 20Tỷ lệ phần trăm điểm break67
- 2Lỗi kép1
- 58Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 233
- 65Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên64
- 37Điểm từ lượt giao bóng của đội mình37
- 1Break2
Thời gian chính thức
Sean Hodkin - Fredrik Krogh Solheim – Livestream 27.07.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Quần vợt Live
- WTA. Targu Mures
- WTA. Targu Mures. Qualification
- Challenger. Samsun
- San Marino. Challenger
- Challenger. Bonn. Qualification
- Challenger. Samsun. Qualification
- Vòng loại Challenger. Liberec
- Vòng loại Challenger. San Marino
- ATT. Moscow. Women
- World Tennis. Aldershot. Qualification
- World Tennis. Bolzano. Qualification
- World Tennis. Dublin. Qualification
- World Tennis. Aldershot. Women. Qualification
- World Tennis. Astana. Women. Qualification
- World Tennis. Dublin. Women. Qualification
- World Tennis. Hechingen. Women. Qualification
- World Tennis. Knokke-Heist. Women. Qualification
- World Tennis. Kursumlijska Banja. Women. Qualification
- World Tennis. Maspalomas. Women. Qualification
- UTR Pro Tennis Series. Budapest
- UTR Pro Tennis Series. Budapest. Women
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki